thrust one's nose into
/θrəst wənz noʊz ˈɪntu/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "thrust one's nose into". Phiên âm /θrəst wənz noʊz ˈɪntu/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "thrust one's nose into" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “thrust one's nose into” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish